Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

graduate

/ˈɡrædʒueɪt/

graduate

động từ · verb

  1. tốt nghiệp

Ví dụ

  • He will graduate from high school next month.Cậu ấy sẽ tốt nghiệp trung học phổ thông vào tháng tới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi