Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tertiary

/ˈtɜːʃəri/

tertiary

tính từ · adjective

  1. cấp đại học/cao đẳng

Ví dụ

  • Tertiary education is becoming more accessible.Giáo dục cấp đại học/cao đẳng đang trở nên dễ tiếp cận hơn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi