Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

grasp

/ɡrɑːsp/

grasp

động từ · verb

  1. nắm bắt, hiểu rõ

Ví dụ

  • She quickly grasped the new strategy.Cô ấy đã nhanh chóng nắm bắt chiến lược mới.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi