Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

proceed

/prəˈsiːd/

proceed

động từ · verb

  1. tiếp tục, tiến hành

Ví dụ

  • Please proceed with the presentation.Xin vui lòng tiếp tục với bài thuyết trình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi