Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

habitable

/ˈhæbɪtəbl/

habitable

tính từ · adjective

  1. có thể sinh sống được

Ví dụ

  • Astronomers are searching for habitable planets.Các nhà thiên văn học đang tìm kiếm các hành tinh có thể sinh sống được.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi