Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

handbook

/ˈhænd.bʊk/

handbook

danh từ · noun

  1. sổ tay hướng dẫn

Ví dụ

  • The new handbook provides helpful tips for school activities.Cuốn sổ tay hướng dẫn mới cung cấp các mẹo hữu ích cho các hoạt động ở trường.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi