Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

harbor

/ˈhɑː.bər/

harbor

danh từ · noun

  1. bến cảng

Ví dụ

  • Is the ship in the harbor?Con tàu có ở trong bến cảng không?

🎮 Ôn từ bằng trò chơi