Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

heritable

/ˈher.ɪ.tə.bəl/

heritable

tính từ · adjective

  1. có thể di truyền

Ví dụ

  • Environmental stressors can induce heritable alterations in gene expression.Các yếu tố căng thẳng từ môi trường có thể gây ra những thay đổi có thể di truyền trong sự biểu hiện gen.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi