salient
/ˈseɪ.li.ənt/
tính từ · adjective
- nổi bật, đáng chú ý
Ví dụ
- A salient example of this phenomenon is observed in marine invertebrates exposed to ocean acidification.Một ví dụ nổi bật của hiện tượng này được quan sát thấy ở các loài động vật không xương sống dưới biển tiếp xúc với sự axit hóa đại dương.