homogenization
/həˌmɒdʒ.ə.naɪˈzeɪ.ʃən/
danh từ · noun
- sự đồng nhất hóa
Ví dụ
- Critics argue that globalisation results in the homogenization of local cultures.Các nhà phê bình cho rằng toàn cầu hóa dẫn đến sự đồng nhất hóa các văn hóa địa phương.
/həˌmɒdʒ.ə.naɪˈzeɪ.ʃən/