Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

impersonal

/ɪmˈpɜː.sən.əl/

impersonal

tính từ · adjective

  1. khách quan, không mang tính cá nhân

Ví dụ

  • Academic writing requires an impersonal tone.Văn viết học thuật yêu cầu một văn phong khách quan.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi