Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

incident

/ˈɪn.sɪ.dənt/

incident

danh từ · noun

  1. sự cố, vụ việc

Ví dụ

  • Please report any security incident immediately.Vui lòng báo cáo bất kỳ sự cố an ninh nào ngay lập tức.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi