infomercial
/ˈɪn.fəʊ.mɜː.ʃəl/
phim quảng cáo thông tin
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- phim quảng cáo thông tin
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Late-night TV is full of long infomercials.Truyền hình đêm muộn tràn ngập các phim quảng cáo thông tin dài.
🧠 Thử trí nhớ
"infomercial" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí