Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

iterate

/ˈɪt.ər.eɪt/

iterate

động từ · verb

  1. lặp qua, duyệt qua

Ví dụ

  • The loop will iterate through all elements in the collection.Vòng lặp sẽ duyệt qua tất cả các phần tử trong tập hợp.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi