Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

kiwi

/ˈkiː.wiː/

kiwi

danh từ · noun

  1. quả kiwi

Ví dụ

  • She eats two kiwis every day.Chị ấy ăn hai quả kiwi mỗi ngày.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi