Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

toad

/təʊd/

toad

danh từ · noun

  1. con cóc

Ví dụ

  • Three toads are sitting near the pond.Ba con cóc đang ngồi gần ao.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi