Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lawn

/lɔːn/

lawn

danh từ · noun

  1. thảm cỏ

Ví dụ

  • There are some birds on the lawn.Có vài chú chim trên thảm cỏ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi