Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lease

/liːs/

lease

danh từ · noun

  1. hợp đồng cho thuê

Ví dụ

  • The lease covers all maintenance costs.Hợp đồng cho thuê bao gồm tất cả các chi phí bảo trì.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi