Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

tenant

/ˈten.ənt/

tenant

danh từ · noun

  1. người thuê nhà, người thuê mặt bằng

Ví dụ

  • The tenant signed a long-term lease.Người thuê nhà đã ký hợp đồng cho thuê dài hạn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi