Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

ledger

/ˈledʒ.ər/

ledger

danh từ · noun

  1. sổ kế toán

Ví dụ

  • The accountant updated the financial ledger yesterday.Nhân viên kế toán đã cập nhật sổ kế toán tài chính vào ngày hôm qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi