Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lexicon

/ˈleksɪkən/

lexicon

danh từ · noun

  1. vốn từ vựng, hệ thống từ ngữ

Ví dụ

  • Cross-cultural psychological experiments demonstrate that these spatial lexicons profoundly shape non-verbal tasks.Các thí nghiệm tâm lý học liên văn hóa chứng minh rằng những vốn từ vựng không gian này định hình sâu sắc các nhiệm vụ phi ngôn ngữ.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi