lexicon
/ˈleksɪkən/
danh từ · noun
- vốn từ vựng, hệ thống từ ngữ
Ví dụ
- Cross-cultural psychological experiments demonstrate that these spatial lexicons profoundly shape non-verbal tasks.Các thí nghiệm tâm lý học liên văn hóa chứng minh rằng những vốn từ vựng không gian này định hình sâu sắc các nhiệm vụ phi ngôn ngữ.