Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

listener

/ˈlɪs.nər/

listener

danh từ · noun

  1. người nghe

Ví dụ

  • Try to speak clearly to the listener.Hãy cố gắng nói rõ ràng với người nghe.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi