Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

lotion

/ˈləʊʃn/

lotion

danh từ · noun

  1. kem dưỡng da

Ví dụ

  • She applies lotion every evening.Cô ấy thoa kem dưỡng da mỗi buổi tối.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi