memorable
/ˈmem.ər.ə.bəl/
đáng nhớ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- đáng nhớ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
We had a memorable picnic last weekend.Chúng tớ đã có một buổi dã ngoại đáng nhớ vào cuối tuần trước.
🧠 Thử trí nhớ
"memorable" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí