Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

merchant

/ˈmɜː.tʃənt/

merchant

danh từ · noun

  1. thương gia, nhà bán buôn

Ví dụ

  • The merchant imports goods from overseas.Thương gia nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi