Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

unload

/ʌnˈləʊd/

unload

động từ · verb

  1. dỡ hàng, xuống hàng

Ví dụ

  • Workers unload the boxes at the warehouse.Công nhân dỡ các thùng hàng tại nhà kho.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi