Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

viability

/ˌvaɪ.əˈbɪl.ə.ti/

danh từ · noun

  1. khả năng sinh lời / duy trì phát triển

Ví dụ

  • The long-term commercial viability of the technology remains uncertain.Khả năng sinh lời thương mại lâu dài của công nghệ này vẫn chưa chắc chắn.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi