mist
/mɪst/
sương mù nhẹ
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- sương mù nhẹ
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
The morning mist delayed our commute to the office.Màn sương mù buổi sáng đã làm trễ chuyến đi làm của chúng tôi.
🧠 Thử trí nhớ
"mist" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí