tropical
/ˈtrɒp.ɪ.kəl/
nhiệt đới
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- nhiệt đới
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
They selected a tropical resort for the annual company retreat.Họ đã chọn một khu nghỉ dưỡng nhiệt đới cho chuyến đi nghỉ dưỡng hàng năm của công ty.
🧠 Thử trí nhớ
"tropical" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí