Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

modest

/ˈmɒd.ɪst/

modest

tính từ · adjective

  1. khiêm tốn

Ví dụ

  • He is modest about his success.Anh ấy khiêm tốn về thành công của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi