Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

monarch

/ˈmɒn.ək/

monarch

danh từ · noun

  1. quốc vương, vua

Ví dụ

  • The monarch signed the new law yesterday.Quốc vương đã ký đạo luật mới vào ngày hôm qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi