Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

monk

/mʌŋk/

monk

danh từ · noun

  1. nhà sư, thầy chùa

Ví dụ

  • Children went to the pagoda to study with the monk.Trẻ em đến chùa để học chữ với nhà sư.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi