Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

mutation

/mjuːˈteɪʃn/

mutation

danh từ · noun

  1. sự đột biến

Ví dụ

  • A sudden mutation caused the flower to turn blue.Một sự đột biến đột ngột đã khiến bông hoa chuyển sang màu xanh.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi