Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Nâng cao 📚 1 bài học

obstruct

/əbˈstrʌkt/

cản trở, gây trở ngại

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

obstruct

📖 động từ · verb

  1. cản trở, gây trở ngại

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • Bad weather could obstruct the transport system on the exam day.Thời tiết xấu có thể cản trở hệ thống giao thông vào ngày thi.

🧠 Thử trí nhớ

"obstruct" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí