precarious
/prɪˈkeə.ri.əs/
bấp bênh, không ổn định
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 tính từ · adjective
- bấp bênh, không ổn định
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Working without clear goals puts your career in a precarious position.Làm việc mà không có mục tiêu rõ ràng khiến sự nghiệp của bạn rơi vào vị trí bấp bênh.
🧠 Thử trí nhớ
"precarious" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ, không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí