Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

offend

/əˈfend/

offend

động từ · verb

  1. làm mất lòng, xúc phạm

Ví dụ

  • Be careful not to offend your clients with overly direct questions.Hãy cẩn thận để không làm mất lòng khách hàng bằng những câu hỏi quá trực diện.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi