Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

overnight

/ˌəʊ.vəˈnaɪt/

overnight

trạng từ · adverb

  1. qua đêm, trong một đêm

Ví dụ

  • You cannot adapt to a new lifestyle overnight.Bạn không thể thích nghi với lối sống mới chỉ trong một đêm.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi