Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

overreact

/ˌoʊvərriˈækt/

overreact

động từ · verb

  1. phản ứng thái quá

Ví dụ

  • You should not overreact when receiving critical feedback.Bạn không nên phản ứng thái quá khi nhận phản hồi mang tính góp ý.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi