Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

paintbrush

/ˈpeɪntbrʌʃ/

paintbrush

danh từ · noun

  1. cọ vẽ

Ví dụ

  • I clean my paintbrush with water.Tớ rửa cọ vẽ bằng nước.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi