Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

penalty

/ˈpenəlti/

penalty

danh từ · noun

  1. khoản tiền phạt, hình phạt

Ví dụ

  • Late submission of the tax form will result in a financial penalty.Nộp tờ khai thuế muộn sẽ dẫn đến phạt tiền.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi