Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

prior

/ˈpraɪər/

prior

tính từ · adjective

  1. trước, xảy ra trước

Ví dụ

  • You need to obtain approval prior to making any large purchase.Bạn cần có sự phê duyệt trước khi thực hiện bất kỳ khoản mua sắm lớn nào.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi