perimeter
/pəˈrɪm.ɪ.tər/
ranh giới xung quanh, chu vi
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 danh từ · noun
- ranh giới xung quanh, chu vi
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
Security guards patrol around the perimeter of the facility.Nhân viên bảo vệ tuần tra xung quanh ranh giới của cơ sở.
🧠 Thử trí nhớ
"perimeter" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí