Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

danh từ Trung cấp 📚 1 bài học

proximity

/prɒkˈsɪm.ə.ti/

sự gần kề, vùng lân cận

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

📖 danh từ · noun

  1. sự gần kề, vùng lân cận

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • The office is located in close proximity to the train station.Văn phòng nằm rất gần ga tàu hỏa.

🧠 Thử trí nhớ

"proximity" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí