Type a keyword to start searching.

‹ Từ điển

pet shop

pet ʃɒp

pet shop

danh từ · noun

  1. cửa hàng thú cưng

Ví dụ

  • I love seeing dogs in the pet shop.Tớ thích ngắm những chú chó trong cửa hàng thú cưng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi