Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

practical

/ˈpræk.tɪ.kəl/

practical

tính từ · adjective

  1. thực tế

Ví dụ

  • I need practical skills for my job.Tôi cần các kỹ năng thực tế cho công việc của mình.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi