Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

prep

/prep/

chuẩn bị (bữa ăn, đồ đạc, công việc)

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

prep

📖 động từ · verb

  1. chuẩn bị (bữa ăn, đồ đạc, công việc)

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • I prep my clothes and lunch the night before.Tôi chuẩn bị quần áo và cơm trưa từ tối hôm trước.

🧠 Thử trí nhớ

"prep" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí