prep
/prep/
chuẩn bị (bữa ăn, đồ đạc, công việc)
* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ
📖 động từ · verb
- chuẩn bị (bữa ăn, đồ đạc, công việc)
🔁 Từ đồng nghĩa
↔️ Từ trái nghĩa
💬 Ví dụ · bấm
/
để nghe
-
I prep my clothes and lunch the night before.Tôi chuẩn bị quần áo và cơm trưa từ tối hôm trước.
🧠 Thử trí nhớ
"prep" nghĩa là gì?
🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày
Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.
Tạo tài khoản miễn phí