Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

động từ Cơ bản 📚 1 bài học

wipe

/waɪp/

lau, chùi

* Phiên âm & phát âm mặc định theo giọng Anh-Mỹ

wipe

📖 động từ · verb

  1. lau, chùi

💬 Ví dụ · bấm US / UK để nghe

  • He wipes his office desk every morning.Anh ấy lau bàn làm việc mỗi sáng.

🧠 Thử trí nhớ

"wipe" nghĩa là gì?

🎯 Học tiếng Anh miễn phí mỗi ngày

Hàng nghìn bài học có phát âm, trò chơi ôn từ, bài kiểm tra và lộ trình theo trình độ — không mất phí.

Tạo tài khoản miễn phí