Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

prize

/praɪz/

prize

danh từ · noun

  1. phần thưởng

Ví dụ

  • Mr. Davis gives the team a special prize for keeping their table tidy.Thầy Davis trao cho cả nhóm một phần thưởng đặc biệt vì đã giữ bàn học gọn gàng.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi