Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

profile

/ˈproʊ.faɪl/

profile

danh từ · noun

  1. trang cá nhân

Ví dụ

  • He updated his profile picture yesterday.Cậu ấy đã cập nhật ảnh trang cá nhân vào ngày hôm qua.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi