Gõ từ khoá để bắt đầu tìm.

‹ Từ điển

province

/ˈprɑː.vɪns/

province

danh từ · noun

  1. tỉnh, tỉnh thành

Ví dụ

  • He comes from Nghe An province.Anh ấy đến từ tỉnh Nghệ An.

🎮 Ôn từ bằng trò chơi